Tìm hiểu thêm về từ này
Wyszukany
Từ này chỉ sự lựa chọn hoặc phong cách được chau chuốt kỹ lưỡng và có chất lượng cao. Nó thường dùng để mô tả những thứ không tầm thường và đòi hỏi gu thẩm mỹ tốt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jej styl jest bardzo wyszukany.
Phong cách của cô ấy rất tinh tế.
To danie ma wyszukany smak.
Món ăn này có hương vị tinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.