Tìm hiểu thêm về từ này
Wytworny
Từ này mô tả vẻ ngoài hoặc cách cư xử sang trọng, lịch sự và có học thức. Nó thường gắn liền với phong cách quý phái và sự tinh tế trong lối sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
To był wytworny wieczorny strój.
Đó là một bộ trang phục buổi tối trang nhã.
Jego maniery są bardzo wytworne.
Cách cư xử của anh ấy rất trang nhã.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.