Tìm hiểu thêm về từ này
Wdzięk
Nó mô tả một vẻ đẹp tự nhiên, không gượng ép và đầy nữ tính hoặc nghệ thuật. Đây là sự kết hợp giữa sự thanh lịch và phong thái tự tin.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tancerka poruszała się z wdziękiem.
Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng.
Jej wdzięk jest urzekający.
Vẻ duyên dáng của cô ấy thật quyến rũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.