Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wdzięk

Nó mô tả một vẻ đẹp tự nhiên, không gượng ép và đầy nữ tính hoặc nghệ thuật. Đây là sự kết hợp giữa sự thanh lịch và phong thái tự tin.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tancerka poruszała się z wdziękiem.

Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng.

Jej wdzięk jest urzekający.

Vẻ duyên dáng của cô ấy thật quyến rũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí