Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Wartość

Nó chỉ mức độ quan trọng, hữu ích hoặc phẩm chất đáng quý của một vật. Trong thẩm mỹ, nó thường đi kèm với các tính từ như 'nghệ thuật' hoặc 'thẩm mỹ'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Obraz ma dużą wartość artystyczną.

Bức tranh có giá trị nghệ thuật lớn.

Cenię sobie wartość estetyczną.

Tôi trân trọng giá trị thẩm mỹ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí