Tìm hiểu thêm về từ này
Wartość
Nó chỉ mức độ quan trọng, hữu ích hoặc phẩm chất đáng quý của một vật. Trong thẩm mỹ, nó thường đi kèm với các tính từ như 'nghệ thuật' hoặc 'thẩm mỹ'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Obraz ma dużą wartość artystyczną.
Bức tranh có giá trị nghệ thuật lớn.
Cenię sobie wartość estetyczną.
Tôi trân trọng giá trị thẩm mỹ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ba Lan
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.