Tìm hiểu thêm về từ này
O Estilo
Từ này chỉ cách ăn mặc hoặc biểu hiện mang tính đặc trưng riêng biệt của một người. Nó không chỉ là quần áo mà còn là cách phối đồ và thái độ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O seu estilo é clássico e elegante.
Phong cách của anh ấy rất cổ điển và thanh lịch.
Adoro o estilo dela, é tão original.
Tôi yêu phong cách của cô ấy, nó thật độc đáo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.