Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A Costura

Từ này chỉ công việc may vá hoặc cách thức các mảnh vải được nối lại với nhau trên một bộ trang phục. Nó cũng đề cập đến độ bền và tính thẩm mỹ của các mũi khâu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ela aprendeu a costura na escola.

Cô ấy đã học may ở trường.

A costura desta peça é excelente.

Đường may của món đồ này thật xuất sắc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí