Tìm hiểu thêm về từ này
O Design
Từ này dùng để chỉ quá trình sáng tạo hoặc cấu trúc thẩm mỹ và chức năng của một sản phẩm thời trang. Nó bao gồm cả kiểu dáng, màu sắc và chất liệu của món đồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Adoro o design desta mala.
Tôi yêu thích thiết kế của chiếc túi này.
O design da coleção é inovador.
Thiết kế của bộ sưu tập rất sáng tạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.