Tìm hiểu thêm về từ này
O Vintage
Dùng để chỉ những món đồ từ một thời kỳ trước đó, thường là từ 20 năm trở lên, nhưng vẫn còn giá trị và phong cách. Nó đại diện cho sự hoài cổ và độc bản trong thời trang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Comprei um casaco vintage.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác vintage.
Ela adora roupa vintage.
Cô ấy rất thích quần áo vintage.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.