Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Vestir

Đây là hành động mặc quần áo hoặc trang bị trang phục lên cơ thể. Nó có thể dùng như một động từ chỉ thói quen hoặc một hành động cụ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ele gosta de vestir camisas de linho.

Anh ấy thích mặc áo sơ mi vải lanh.

Ela vai vestir-se para a festa.

Cô ấy sẽ mặc đồ để đi dự tiệc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí