Tìm hiểu thêm về từ này
O Desfile
Đây là một sự kiện nơi các người mẫu mặc trang phục mới nhất và đi trên sàn catwalk. Mục đích là để giới thiệu các xu hướng và thiết kế mới đến công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fui a um desfile de moda.
Tôi đã đi xem một buổi trình diễn thời trang.
O desfile foi um sucesso.
Buổi trình diễn đã thành công rực rỡ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.