Tìm hiểu thêm về từ này
A Silhueta
Trong thời trang, từ này chỉ hình dáng tổng thể hoặc đường nét bên ngoài mà một bộ quần áo tạo ra cho người mặc. Nó phản ánh phong cách cắt may và cấu trúc của trang phục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A silhueta deste casaco é moderna.
Dáng của chiếc áo khoác này rất hiện đại.
Adoro a silhueta dos anos 50.
Tôi yêu thích dáng người của những năm 50.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.