Tìm hiểu thêm về từ này
Casual
Tính từ này chỉ phong cách ăn mặc thoải mái, không quá trang trọng hay cầu kỳ. Nó phù hợp cho các dịp đi chơi, dạo phố hoặc gặp gỡ bạn bè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Gosto de um estilo mais casual.
Tôi thích một phong cách bình thường hơn.
Para o fim de semana, uso roupa casual.
Vào cuối tuần, tôi mặc quần áo bình thường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.