Tìm hiểu thêm về từ này
O Guarda-Roupa
Đây là nơi dùng để cất giữ quần áo và phụ kiện cá nhân. Nghĩa bóng của nó cũng có thể chỉ toàn bộ số lượng quần áo mà một người đang sở hữu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O meu guarda-roupa está cheio.
Tủ đồ của tôi đã đầy rồi.
Preciso de organizar o guarda-roupa.
Tôi cần sắp xếp lại tủ đồ của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.