🏥
Sức khỏe
A2 · Trình độ trung cấp
20 thẻ
Từ vựng tiếng Nga về sức khỏe, y học và bác sĩ
👨⚕️
Врач Bác sĩ
🏥 Больница Bệnh viện
💊 Аптека Nhà thuốc
🍏 Здоровье Sức khỏe
🤒 Болеть Bị ốm
🧪 Лекарство Thuốc
📝 Рецепт Đơn thuốc
🚑 Скорая помощь Xe cấp cứu
🌡️ Температура Sốt
🍊 Витамин Vitamin
💉 Прививка Tiêm chủng
🩸 Анализ крови Xét nghiệm máu
🦷 Стоматолог Nha sĩ
💓 Давление Huyết áp
🤧 Простуда Cảm lạnh
🧐 Осмотр Khám sức khỏe
🩹 Травма Chấn thương
💊 Обезболивающее Thuốc giảm đau
📋 Диагноз Chẩn đoán
🔪 Хирург Bác sĩ phẫu thuật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.