Tìm hiểu thêm về từ này
Обезболивающее
Đây là một từ dài, đóng vai trò là danh từ nhưng có đuôi tính từ. Nó có nghĩa đen là thứ lấy đi cơn đau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Выпей обезболивающее, если голова сильно болит.
Hãy uống thuốc giảm đau nếu đầu bạn đau dữ dội.
Это обезболивающее начинает действовать через десять минут.
Thuốc giảm đau này bắt đầu có tác dụng sau mười phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.