Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обезболивающее

Đây là một từ dài, đóng vai trò là danh từ nhưng có đuôi tính từ. Nó có nghĩa đen là thứ lấy đi cơn đau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Выпей обезболивающее, если голова сильно болит.

Hãy uống thuốc giảm đau nếu đầu bạn đau dữ dội.

Это обезболивающее начинает действовать через десять минут.

Thuốc giảm đau này bắt đầu có tác dụng sau mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí