Tìm hiểu thêm về từ này
Хирург
Phát âm tương tự như hirurg trong tiếng Đức. Lưu ý âm kh cứng ở đầu từ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Талантливый хирург провел сложную операцию успешно.
Một bác sĩ phẫu thuật tài năng đã thực hiện thành công ca phẫu thuật phức tạp.
Хирург посоветовал подождать с удалением швов.
Bác sĩ phẫu thuật khuyên nên chờ đợi việc tháo chỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.