Tìm hiểu thêm về từ này
Осмотр
Từ này có nghĩa là kiểm tra hoặc giám định. Nó được sử dụng khi bác sĩ khám xét bạn để tìm nguyên nhân của vấn đề.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Профилактический осмотр нужно проходить каждый год.
Khám sức khỏe phòng ngừa nên được thực hiện mỗi năm.
Врач начал осмотр с проверки горла.
Bác sĩ bắt đầu cuộc khám bằng cách kiểm tra họng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.