Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Осмотр

Từ này có nghĩa là kiểm tra hoặc giám định. Nó được sử dụng khi bác sĩ khám xét bạn để tìm nguyên nhân của vấn đề.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Профилактический осмотр нужно проходить каждый год.

Khám sức khỏe phòng ngừa nên được thực hiện mỗi năm.

Врач начал осмотр с проверки горла.

Bác sĩ bắt đầu cuộc khám bằng cách kiểm tra họng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí