Tìm hiểu thêm về từ này
Лекарство
Từ này đề cập đến thuốc men hoặc dược phẩm. Nó bắt nguồn từ lechit, có nghĩa là điều trị hoặc chữa trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это лекарство нужно принимать дважды в день.
Loại thuốc này cần được uống hai lần một ngày.
Новое лекарство помогло быстро снять острую боль.
Loại thuốc mới giúp giảm đau cấp tính nhanh chóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.