Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Лекарство

Từ này đề cập đến thuốc men hoặc dược phẩm. Nó bắt nguồn từ lechit, có nghĩa là điều trị hoặc chữa trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это лекарство нужно принимать дважды в день.

Loại thuốc này cần được uống hai lần một ngày.

Новое лекарство помогло быстро снять острую боль.

Loại thuốc mới giúp giảm đau cấp tính nhanh chóng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí