Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Диагноз

Một từ đồng nghĩa dễ nhớ khác. Nó tuân theo các quy tắc biến cách danh từ giống đực tiêu chuẩn trong tiếng Nga.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Врачи долго не могли поставить точный диагноз.

Trong một thời gian dài, các bác sĩ không thể đưa ra chẩn đoán chính xác.

Окончательный диагноз подтвердился после всех тестов.

Chẩn đoán cuối cùng đã được xác nhận sau tất cả các xét nghiệm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí