Tìm hiểu thêm về từ này
Давление
Nghĩa đen là áp suất. Trong ngữ cảnh y tế, nó luôn đề cập đến huyết áp trừ khi được chỉ định khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У бабушки сегодня опять поднялось высокое давление.
Huyết áp của bà ngoại hôm nay lại tăng cao.
Нужно регулярно измерять давление при гипертонии.
Cần thường xuyên đo huyết áp khi bị tăng huyết áp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.