Tìm hiểu thêm về từ này
Травма
Một từ đồng âm của trauma. Trong tiếng Nga, nó thường đề cập đến chấn thương thể chất hơn là sang chấn tâm lý, mặc dù nó có thể có cả hai nghĩa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Серьезная травма колена помешала ему заниматься спортом.
Một chấn thương đầu gối nghiêm trọng đã ngăn anh ấy chơi thể thao.
К счастью, эта травма оказалась не опасной.
May mắn thay, chấn thương này không nguy hiểm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.