Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Травма

Một từ đồng âm của trauma. Trong tiếng Nga, nó thường đề cập đến chấn thương thể chất hơn là sang chấn tâm lý, mặc dù nó có thể có cả hai nghĩa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Серьезная травма колена помешала ему заниматься спортом.

Một chấn thương đầu gối nghiêm trọng đã ngăn anh ấy chơi thể thao.

К счастью, эта травма оказалась не опасной.

May mắn thay, chấn thương này không nguy hiểm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí