Tìm hiểu thêm về từ này
Прививка
Đây là từ thông dụng và phổ biến nhất để chỉ mũi tiêm. Thuật ngữ trang trọng hơn là vaktsinatsiya.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мне нужно сделать ежегодную прививку от гриппа.
Tôi cần đi tiêm phòng cúm hàng năm.
После прививки у меня немного болело плечо.
Cánh tay tôi hơi đau sau khi tiêm chủng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.