Tìm hiểu thêm về từ này
Анализ крови
Nghĩa đen là phân tích máu. Lưu ý rằng krovi là dạng sở hữu cách của krov (máu).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Общий анализ крови будет готов завтра утром.
Kết quả xét nghiệm máu tổng quát sẽ sẵn sàng vào sáng mai.
Вам необходимо сдать анализ крови на сахар.
Bạn cần làm xét nghiệm máu để kiểm tra đường huyết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.