Tìm hiểu thêm về từ này
Симфония
Một tác phẩm âm nhạc phức tạp và dài, thường dành cho dàn nhạc giao hưởng trình diễn. Nó bao gồm nhiều chương đoạn với sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он слушал Пятую симфонию Бетховена.
Anh ấy đã nghe Bản giao hưởng số 5 của Beethoven.
Симфония была очень мощной и красивой.
Bản giao hưởng rất mạnh mẽ và tuyệt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.