Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Симфония

Một tác phẩm âm nhạc phức tạp và dài, thường dành cho dàn nhạc giao hưởng trình diễn. Nó bao gồm nhiều chương đoạn với sự kết hợp của nhiều loại nhạc cụ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он слушал Пятую симфонию Бетховена.

Anh ấy đã nghe Bản giao hưởng số 5 của Beethoven.

Симфония была очень мощной и красивой.

Bản giao hưởng rất mạnh mẽ và tuyệt đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí