Tìm hiểu thêm về từ này
Импровизация
Đây là hành động sáng tạo âm nhạc hoặc lời thoại ngay trong lúc biểu diễn mà không có sự chuẩn bị trước theo kịch bản. Nó đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và sự nhạy bén của nghệ sĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Джазовые музыканты часто используют импровизацию.
Các nhạc công Jazz thường xuyên sử dụng sự ứng biến.
Его импровизация была очень смешной.
Sự ứng biến của anh ấy rất buồn cười.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.