Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гастроли

Đây là hoạt động di chuyển của một đoàn nghệ thuật hoặc nghệ sĩ đến nhiều địa điểm khác nhau để biểu diễn. Một chuyến lưu diễn có thể kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Театр отправился на гастроли.

Nhà hát đã bắt đầu chuyến lưu diễn.

Их гастроли прошли с большим успехом.

Chuyến lưu diễn của họ đã diễn ra rất thành công.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí