Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Премьера

Đây là lần trình diễn hoặc trình chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Nó đánh dấu sự ra mắt chính thức của tác phẩm đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Премьера спектакля состоится завтра.

Buổi công chiếu vở diễn sẽ diễn ra vào ngày mai.

Мы были на премьере фильма.

Chúng tôi đã có mặt tại buổi công chiếu bộ phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí