Tìm hiểu thêm về từ này
Премьера
Đây là lần trình diễn hoặc trình chiếu đầu tiên của một vở kịch, bộ phim hoặc tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Nó đánh dấu sự ra mắt chính thức của tác phẩm đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Премьера спектакля состоится завтра.
Buổi công chiếu vở diễn sẽ diễn ra vào ngày mai.
Мы были на премьере фильма.
Chúng tôi đã có mặt tại buổi công chiếu bộ phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.