Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Аплодисменты

Đây là hành động vỗ tay của khán giả để bày tỏ sự tán thưởng hoặc khen ngợi đối với nghệ sĩ. Nó thể hiện sự kết nối giữa người xem và người biểu diễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Аплодисменты были очень громкими.

Tràng pháo tay đã vang lên rất lớn.

После спектакля были бурные аплодисменты.

Sau buổi diễn là những tràng pháo tay nồng nhiệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí