Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дирижёр

Người điều khiển dàn nhạc hoặc hợp xướng thông qua các cử chỉ tay hoặc đũa chỉ huy. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo sự đồng bộ và diễn cảm của các nhạc công.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дирижёр поднял палочку.

Nhạc trưởng đã giơ chiếc đũa chỉ huy lên.

Он был известным дирижёром.

Ông ấy là một nhạc trưởng nổi tiếng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí