Tìm hiểu thêm về từ này
Оркестр
Một nhóm lớn các nhạc công cùng biểu diễn các loại nhạc cụ như dây, gỗ, đồng và gõ. Sự hòa quyện của các nhạc cụ tạo nên âm thanh đầy đặn và truyền cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Оркестр играл прекрасную музыку.
Dàn nhạc đã chơi những bản nhạc tuyệt vời.
Я люблю слушать симфонический оркестр.
Tôi thích nghe dàn nhạc giao hưởng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.