Tìm hiểu thêm về từ này
Антракт
Đây là khoảng thời gian tạm dừng ngắn giữa các phần hoặc các chương của một buổi biểu diễn. Trong lúc này, khán giả có thể rời khỏi chỗ ngồi để giải khát hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Во время антракта мы выпили кофе.
Chúng tôi đã uống cà phê trong giờ nghỉ giải lao.
Антракт длился двадцать минут.
Giờ nghỉ giải lao kéo dài hai mươi phút.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.