Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Антракт

Đây là khoảng thời gian tạm dừng ngắn giữa các phần hoặc các chương của một buổi biểu diễn. Trong lúc này, khán giả có thể rời khỏi chỗ ngồi để giải khát hoặc nghỉ ngơi.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Во время антракта мы выпили кофе.

Chúng tôi đã uống cà phê trong giờ nghỉ giải lao.

Антракт длился двадцать минут.

Giờ nghỉ giải lao kéo dài hai mươi phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí