Tìm hiểu thêm về từ này
Опера
Một loại hình nghệ thuật trong đó các diễn viên truyền tải câu chuyện thông qua việc hát kết hợp với sự đệm nhạc của dàn nhạc. Nó yêu cầu kỹ thuật thanh nhạc rất cao và dàn dựng sân khấu công phu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы пошли в оперу вчера вечером.
Chúng tôi đã đi xem opera tối qua.
Его голос идеально подходит для оперы.
Giọng hát của anh ấy hoàn hảo cho môn opera.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.