Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Опера

Một loại hình nghệ thuật trong đó các diễn viên truyền tải câu chuyện thông qua việc hát kết hợp với sự đệm nhạc của dàn nhạc. Nó yêu cầu kỹ thuật thanh nhạc rất cao và dàn dựng sân khấu công phu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы пошли в оперу вчера вечером.

Chúng tôi đã đi xem opera tối qua.

Его голос идеально подходит для оперы.

Giọng hát của anh ấy hoàn hảo cho môn opera.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí