Tìm hiểu thêm về từ này
Щастя
Danh từ này mô tả trạng thái hạnh phúc và thỏa mãn. Phiên bản tiếng Ukraina 'щастя' thường được sử dụng trong các lời chào và lời chúc mừng lễ hội phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кожен має власне уявлення про щастя.
Mỗi người đều có ý tưởng riêng về hạnh phúc.
Сім'я приносить мені найбільше щастя в житті.
Gia đình mang lại cho tôi hạnh phúc lớn nhất trong cuộc đời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.