Tìm hiểu thêm về từ này
Сміятися
Động từ này mô tả hành động cười vật lý. Giống như nhiều động từ cảm xúc khác trong tiếng Ukraine, nó là động từ phản thân và chỉ một quá trình nội tại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Друзі почали голосно сміятися над моїм жартом.
Mấy người bạn bắt đầu cười lớn trước câu chuyện cười của tôi.
Вона вміє сміятися навіть у найважчі часи.
Cô ấy biết cách cười ngay cả trong những thời khắc khó khăn nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.