Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Біль

Từ này bao gồm cả nỗi đau thể xác và sự đau khổ tinh thần. Lưu ý rằng trong tiếng Ukraina, 'біль' là danh từ giống đực, điều này có thể gây khó khăn cho người học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Час допомагає забути фізичний біль після травми.

Thời gian giúp quên đi nỗi đau thể xác sau chấn thương.

Він відчув різкий біль у спині під час тренування.

Anh ấy cảm thấy cơn đau nhói ở lưng trong khi tập luyện.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí