Tìm hiểu thêm về từ này
Хвилюватися
Động từ này mô tả hành động cảm thấy lo lắng hoặc quan tâm về điều gì đó. Nó là một động từ phản thân trong tiếng Ukraina, kết thúc bằng '-ся'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не варто хвилюватися через дрібниці щодня.
Không nên lo lắng về những chuyện vặt vãnh mỗi ngày.
Мати почала сильно хвилюватися за свого сина.
Người mẹ bắt đầu lo lắng rất nhiều cho con trai mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.