Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пам'ять

Danh từ này đề cập đến khả năng ghi nhớ hoặc một điều cụ thể được nhớ lại. Nó cũng được sử dụng trong ngữ cảnh lưu trữ máy tính trong tiếng Ukraine kỹ thuật hiện đại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він має чудову пам'ять на обличчя та імена.

Anh ấy có trí nhớ tuyệt vời về khuôn mặt và tên tuổi.

Ці фотографії зберігають пам'ять про нашу відпустку.

Những bức ảnh này lưu giữ ký ức về kỳ nghỉ của chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí