Tìm hiểu thêm về từ này
Радість
Từ này mô tả cảm giác vui sướng và thích thú lớn. Nó là một cảm xúc năng động và mạnh mẽ hơn hạnh phúc nói chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ми відчули велику радість після перемоги нашої команди.
Chúng tôi đã cảm thấy niềm vui lớn sau chiến thắng của đội mình.
Дитяча радість була щирою та дуже сильною.
Niềm vui của đứa trẻ rất chân thành và mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.