Tìm hiểu thêm về từ này
Боятися
Động từ này diễn tả nỗi sợ và thường đi kèm với cách sở hữu (genitive case) trong tiếng Ukraine. Ví dụ, 'sợ con chó' sẽ sử dụng dạng sở hữu của từ 'con chó'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не треба боятися робити помилки під час навчання.
Không cần phải sợ犯 lỗi trong quá trình học tập.
Маленькі діти часто бояться темряви вночі.
Trẻ nhỏ thường sợ bóng tối vào ban đêm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.