Tìm hiểu thêm về từ này
Спокійний
Tính từ này mô tả một người hoặc môi trường yên bình và không bị kích động. Nó có thể mô tả thời tiết, tính cách của một người hoặc biển cả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій дідусь завжди залишається спокійним у складних ситуаціях.
Ông tôi luôn bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.
Сьогодні вечір надзвичайно тихий та спокійний.
Tối nay thật yên tĩnh và bình yên.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.