Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Спокійний

Tính từ này mô tả một người hoặc môi trường yên bình và không bị kích động. Nó có thể mô tả thời tiết, tính cách của một người hoặc biển cả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мій дідусь завжди залишається спокійним у складних ситуаціях.

Ông tôi luôn bình tĩnh trong những tình huống khó khăn.

Сьогодні вечір надзвичайно тихий та спокійний.

Tối nay thật yên tĩnh và bình yên.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí