Tìm hiểu thêm về từ này
Втомлений
Tính từ này mô tả trạng thái thể chất hoặc tinh thần cần được nghỉ ngơi. Nó thường được sử dụng sau một ngày dài làm việc hoặc học tập.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Втомлений робітник повернувся додому пізно ввечері.
Người công nhân mệt mỏi trở về nhà vào buổi tối muộn.
Я почуваюся дуже втомленим після довгої подорожі.
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi sau chuyến đi dài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.