Tìm hiểu thêm về từ này
Спорт
Một từ đồng nghĩa toàn cầu rất dễ nhận biết. Nó bao gồm tất cả các loại hoạt động thể thao và tập thể dục.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Регулярний спорт допомагає підтримувати здоров’я та гарний настрій.
Thể thao thường xuyên giúp duy trì sức khỏe và tâm trạng tốt.
Я обрав професійний спорт як свою майбутню кар’єру.
Tôi đã chọn thể thao chuyên nghiệp làm sự nghiệp tương lai của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.