Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Спортзал

Một từ ghép kết hợp 'sport' và 'zal' (phòng/hội trường). Nó đề cập đến bất kỳ phòng tập thể dục trong nhà hoặc trung tâm thể hình nào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наш сучасний спортзал обладнаний новими тренажерами.

Phòng tập thể dục hiện đại của chúng tôi được trang bị các máy tập mới.

Після роботи я зазвичай одразу йду в спортзал.

Sau giờ làm, tôi thường đi thẳng đến phòng tập.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí