Tìm hiểu thêm về từ này
Волейбол
Một từ đồng nghĩa được sử dụng cho môn thể thao đồng đội. Nó thường được chơi giải trí trong các công viên và trên bãi biển vào mùa hè.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Влітку ми часто граємо у пляжний волейбол.
Vào mùa hè, chúng tôi thường chơi bóng chuyền bãi biển.
Волейбол потребує хорошої командної взаємодії та уваги.
Bóng chuyền đòi hỏi sự phối hợp nhóm tốt và sự tập trung.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.