Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Стадіон

Một từ đồng nghĩa đề cập đến một địa điểm thể thao lớn. Nó được sử dụng cho cả tòa nhà và sân cỏ bên trong.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На новий стадіон прийшли тисячі відданих вболівальників.

Hàng nghìn cổ động viên trung thành đã đến sân vận động mới.

Ми провели тренування на великому міському стадіоні.

Chúng tôi đã tổ chức buổi tập tại sân vận động thành phố lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí