Tìm hiểu thêm về từ này
Баскетбол
Một từ đồng nghĩa dễ nhận biết khác. Nó tuân theo các quy tắc phát âm tương tự như trong tiếng Anh nhưng được điều chỉnh theo ngữ âm tiếng Ukraine.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мій брат грає в баскетбол за шкільну збірну.
Anh trai tôi chơi bóng rổ cho đội tuyển trường.
Баскетбол розвиває координацію рухів та швидкість реакції.
Bóng rổ phát triển khả năng phối hợp vận động và tốc độ phản ứng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.