Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ракетка

Một từ đồng nghĩa được dùng cho tennis hoặc cầu lông. Đây là danh từ giống cái kết thúc bằng '-a'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ця тенісна ракетка занадто важка для мене.

Cái vợt tennis này quá nặng đối với tôi.

Він поклав ракетку в чохол після завершення гри.

Anh ấy đã đặt vợt vào hộp sau khi kết thúc trận đấu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí