Tìm hiểu thêm về từ này
Ракетка
Một từ đồng nghĩa được dùng cho tennis hoặc cầu lông. Đây là danh từ giống cái kết thúc bằng '-a'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ця тенісна ракетка занадто важка для мене.
Cái vợt tennis này quá nặng đối với tôi.
Він поклав ракетку в чохол після завершення гри.
Anh ấy đã đặt vợt vào hộp sau khi kết thúc trận đấu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.