Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Футбол

Một từ vay mượn trực tiếp. Lưu ý rằng ở Ukraine, từ này luôn chỉ 'bóng đá' (soccer), không bao giờ là bóng bầu dục Mỹ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ввечері ми з друзями підемо дивитися футбол.

Vào buổi tối, tôi và mấy người bạn sẽ đi xem bóng đá.

Футбол є найпопулярнішим видом спорту в нашій країні.

Bóng đá là môn thể thao phổ biến nhất ở đất nước chúng tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí