Tìm hiểu thêm về từ này
Теніс
Một từ đơn giản cho môn thể thao này. Đây là một môn thể thao cá nhân phổ biến, và nhiều thành phố có sân công cộng hoặc tư nhân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Настільний теніс допомагає покращити концентрацію та зір.
Quần vợt bàn giúp cải thiện khả năng tập trung và thị lực.
Вона професійно займається тенісом уже п’ять років.
Cô ấy đã chơi quần vợt chuyên nghiệp được năm năm rồi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.