Tìm hiểu thêm về từ này
Плавання
Từ này đề cập đến hành động bơi lội. Nó là một danh động từ được hình thành từ động từ 'plavaty' (bơi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ранкове плавання в басейні додає мені енергії.
Bơi lội buổi sáng trong hồ bơi giúp tôi tràn đầy năng lượng.
Плавання вважається найкращим видом спорту для хребта.
Bơi lội được coi là môn thể thao tốt nhất cho cột sống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.