Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Плавання

Từ này đề cập đến hành động bơi lội. Nó là một danh động từ được hình thành từ động từ 'plavaty' (bơi).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ранкове плавання в басейні додає мені енергії.

Bơi lội buổi sáng trong hồ bơi giúp tôi tràn đầy năng lượng.

Плавання вважається найкращим видом спорту для хребта.

Bơi lội được coi là môn thể thao tốt nhất cho cột sống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí